get down

Học thuật
Thân thiện
get down

Let's get down to work on this project.

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Bắt đầu nghiêm túc làm việc đó: Hành động chuyển từ trạng thái chờ đợi, chuẩn bị hoặc không tập trung sang trạng thái tập trung, nghiêm túc để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
    • Xuống, bước xuống, ngồi xuống: Hành động di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn, hoặc thay đổi tư thế đứng sang tư thế ngồi, quỳ.
    • Ghi chép lại: Hành động viết ra hoặc ghi lại một cách hệ thống những thông tin được nghe hoặc đọc được.
    • Làm ai đó buồn bã, chán nản: Khiến cho tinh thần hoặc cảm xúc của ai đó trở nên tiêu cực, mất hứng thú.
dụ sử dụng
  • Bắt đầu nghiêm túc làm việc:
    • We need to stop chatting and get down to business. (Chúng ta cần ngừng tán gẫu bắt tay vào công việc thôi.)
    • Let's get down to the main issue of the meeting. (Hãy đi vào vấn đề chính của cuộc họp nào.)
  • Xuống, ngồi xuống:
    • Please get down from that chair before you fall! (Làm ơn xuống khỏi cái ghế đó trước khi con ngã!)
    • He got down on one knee to propose. (Anh ấy quỳ một gối xuống để cầu hôn.)
  • Ghi chép lại:
    • Did you get down the professor's email address? (Bạn ghi lại địa chỉ email của giáo sư không?)
    • She got down every word of the important speech. ( ấy ghi chép từng chữ của bài phát biểu quan trọng.)
  • Làm ai buồn bã:
    • This rainy weather really gets me down. (Thời tiết mưa này thực sự làm tôi buồn.)
    • Don't let his negative comments get you down. (Đừng để những lời bình luận tiêu cực của anh ta làm bạn nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get down to brass tacks": đi vào vấn đề cốt lõi, thiết thực.
    • After some small talk, they decided to get down to brass tacks and discuss the contract details. (Sau một vài câu chuyện phiếm, họ quyết định đi vào vấn đề chính thảo luận các chi tiết hợp đồng.)
  • "to get down on one's knees": quỳ gối xuống (thể hiện sự cầu xin, cầu nguyện hoặc tôn kính).
    • He got down on his knees to beg for forgiveness. (Anh ta quỳ gối xuống để cầu xin sự tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Get-down (danh từ, không chính thức): Một bữa tiệc hoặc sự kiện sôi động, vui vẻ, thường gắn với âm nhạc.
    • The wedding reception was a real get-down. (Tiệc cưới một bữa tiệc thực sự sôi động.)
Từ đồng nghĩa
  • Begin, start (với nghĩa bắt đầu): bắt đầu, khởi đầu.
  • Descend, alight (với nghĩa xuống): xuống, bước xuống.
  • Record, note down (với nghĩa ghi chép): ghi âm, ghi chú.
  • Depress, discourage (với nghĩa làm buồn): làm chán nản, làm nản lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get down to something: Bắt đầu tập trung làm việc một cách nghiêm túc.
    • It's time to get down to some serious studying. (Đã đến lúc bắt tay vào học hành nghiêm túc rồi.)
  • Get something down: Ghi chép hoặc nuốt được thứ đó.
    • The medicine tastes awful, but you have to get it down. (Thuốc này rất khó uống, nhưng bạn phải nuốt xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Get your head down: Tập trung cao độ vào công việc; hoặc đi ngủ.
    • I need to get my head down and finish this report. (Tôi cần cắm đầu vào hoàn thành báo cáo này.)
    • It's late, I'm going to get my head down. (Đã muộn rồi, tôi sẽ đi ngủ đây.)
get down

Let's get down to work on this project.

danh từ
  1. con (của thú vật) (dùng trong chuyện săn bắn)